translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1件)
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
日本語 工芸品
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1件)
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)