menu_book
見出し語検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1件)
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
日本語
名工芸品
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
swap_horiz
類語検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sản phẩm thủ công mỹ nghệ" (1件)
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)